![]() |
| So sánh móng cọc khoan nhồi, cọc ống thép và cọc ép cho trụ cầu vượt sông Hồng |
Khi thiết kế móng cọc trụ cầu qua sông Hồng, lựa chọn đúng loại cọc quyết định sức chịu tải, độ lún và độ an toàn khi lòng sông bị xói. Với bài toán giả định trụ cầu chịu tải đứng 18 MN trên nền cát pha dày xen bùn sét, cọc khoan nhồi đường kính lớn là phương án nên ưu tiên nghiên cứu, cọc ống thép là phương án cạnh tranh cần tính song song, còn cọc bê tông cốt thép ép chỉ phù hợp khi điều kiện thi công trên sông cho phép. Phần dưới đây phân tích từng phương án và cách kiểm tra khi xảy ra xói sâu.
👉 Xem: Cọc khoan nhồi hay cọc ép? Chọn sao cho đúng nền đất Nghệ An
Nội dung chính
- Bài toán giả định: chọn loại cọc nào cho trụ cầu qua sông?
- Dữ liệu đầu vào và các giả định tính toán
- Phương án 1: cọc khoan nhồi đường kính lớn
- Phương án 2: cọc ống thép
- Phương án 3: cọc bê tông cốt thép đúc sẵn ép
- Bảng so sánh ba phương án móng trụ cầu
- Tính sức chịu tải và độ lún cho tải trọng 18 MN
- Xói sâu ảnh hưởng thế nào đến móng cọc?
- Nên chọn phương án móng nào theo điều kiện thực tế?
- Quy trình thiết kế và các tiêu chuẩn cần tham khảo
- Năm bài học kinh nghiệm cho kỹ sư thiết kế cầu
- Kết luận
- Câu hỏi thường gặp
1. Bài toán giả định: chọn loại cọc nào cho trụ cầu qua sông?
Một trong những thách thức lớn nhất khi xây cầu qua sông Hồng là chọn giải pháp móng phù hợp với địa chất trầm tích bở rời, mực nước biến động theo mùa và nguy cơ xói sâu lòng dẫn.
Bài toán giả định có các đặc điểm sau:
- Địa hình: đồng bằng ven sông, lòng sông rộng.
- Địa chất: lớp cát pha dày, xen kẹp các lớp bùn sét.
- Thủy văn: mực nước thay đổi theo mùa, dòng chảy lớn trong mùa lũ.
- Công trình: cầu xây mới, trụ cầu đặt trong lòng sông.
- Tải trọng đứng tính toán truyền xuống móng trụ: 18 MN.
Ba phương án được đưa ra để so sánh: cọc khoan nhồi đường kính lớn, cọc ống thép và cọc bê tông cốt thép đúc sẵn ép hoặc hạ bằng thiết bị phù hợp. Câu hỏi đặt ra là phương án nào vừa đảm bảo sức chịu tải, hạn chế lún, thuận lợi thi công dưới sông và an toàn khi xảy ra xói sâu.
Điểm quan trọng: không nên chọn móng chỉ dựa vào tải trọng đứng 18 MN. Thiết kế phải xét đồng thời tải trọng ngang, mô men, ma sát âm, điều kiện địa chất, chiều sâu xói thiết kế và khả năng chịu lực của hệ cọc sau khi đất quanh móng bị cuốn trôi.
2. Dữ liệu đầu vào và các giả định tính toán
Mặt cắt địa chất sơ bộ giả định như sau:
| Lớp đất | Chiều sâu giả định | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Cát pha | 0–12 m | Rời đến chặt vừa |
| Bùn sét | 12–18 m | Mềm, sức kháng cắt thấp |
| Cát pha | 18–32 m | Chặt vừa đến chặt |
| Cát hạt vừa | Dưới 32 m | Chặt, có khả năng làm tầng chịu lực |
Thông số thiết kế giả định:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng đứng tại trụ | 18 MN |
| Lớp đất yếu xen kẹp | Bùn sét 6 m |
| Mực nước | Biến động theo mùa |
| Chiều sâu xói thiết kế | Cần xác định qua tính toán thủy lực |
| Loại công trình | Cầu xây mới |
| Môi trường | Nước sông, có nguy cơ ăn mòn |
Dữ liệu cần bổ sung trước khi thiết kế
- Kết quả khoan khảo sát địa chất và thí nghiệm SPT/CPTu.
- Chỉ tiêu cường độ, biến dạng của từng lớp đất.
- Mực nước cao nhất, thấp nhất và vận tốc dòng chảy.
- Cao độ đáy sông hiện trạng và diễn biến lòng dẫn.
- Chiều sâu xói chung, xói co hẹp và xói cục bộ.
- Tải trọng ngang, mô men và tổ hợp tải trọng tại chân trụ.
- Điều kiện vận chuyển, lắp dựng và thi công thiết bị trên sông.
Cần phân biệt cao độ đáy sông hiện trạng với cao độ đáy sông sau xói thiết kế. Đây là cơ sở để xác định chiều dài cọc và chiều sâu chôn móng.
3. Phương án 1: cọc khoan nhồi đường kính lớn
Đây là phương án thường được cân nhắc cho trụ cầu lớn có tải trọng đứng và tải trọng ngang đáng kể.
Cấu tạo sơ bộ:
- Cọc khoan nhồi đường kính D = 1,5–2,0 m.
- Chiều dài cọc xác định theo địa chất và xói thiết kế.
- Mũi cọc cắm vào lớp cát hạt vừa chặt hoặc tầng chịu lực phù hợp.
- Các cọc liên kết bằng bệ móng bê tông cốt thép.
Ưu điểm:
- Khả năng chịu tải lớn, phù hợp trụ cầu tải trọng cao.
- Số lượng cọc tương đối ít.
- Đường kính lớn giúp tăng khả năng chịu mô men và tải trọng ngang.
- Hạn chế rung động so với đóng cọc.
- Thi công được ở vùng nước sâu bằng sàn công tác hoặc hệ nổi chuyên dụng.
Nhược điểm và rủi ro:
- Kiểm soát chất lượng bê tông dưới nước phức tạp.
- Nguy cơ sập thành hố khoan trong lớp cát pha rời.
- Dễ lẫn bùn đáy, thắt cổ cọc hoặc khuyết tật thân cọc.
- Chi phí thiết bị, dung dịch giữ thành và kiểm tra chất lượng khá cao.
- Cần kiểm soát chặt quá trình đổ bê tông bằng ống Tremie.
Cần lưu ý: khi gặp cát pha bão hòa nước xen bùn sét mềm, phải chọn dung dịch giữ thành, chiều dài ống vách và quy trình vệ sinh đáy hố khoan phù hợp. Không được mặc định mũi cọc đã đạt tầng chịu lực chỉ vì đã đến chiều sâu thiết kế.
4. Phương án 2: cọc ống thép
Cọc ống thép đáng xem xét khi cần thi công nhanh, thiết bị hạ cọc triển khai được trên sàn nổi và địa chất cho phép xuyên bằng phương pháp đóng hoặc rung.
Cấu tạo sơ bộ:
- Đường kính ống khoảng 0,8–1,2 m.
- Chiều dày thành ống chọn theo nội lực và yêu cầu thi công.
- Mũi cọc có cấu tạo phù hợp điều kiện xuyên đất.
- Đầu cọc liên kết với bệ móng bê tông cốt thép.
Ưu điểm:
- Xuyên qua lớp cát pha khá tốt nếu thiết bị phù hợp.
- Thi công bằng búa đóng hoặc búa rung, tốc độ có thể nhanh.
- Chịu lực dọc trục và lực ngang tốt khi thiết kế hợp lý.
- Dễ nối dài bằng hàn trong quá trình hạ cọc.
Nhược điểm và rủi ro:
- Rung động có thể ảnh hưởng công trình lân cận.
- Khó xuyên qua lớp đất chặt hoặc vật cản.
- Nguy cơ ăn mòn trong nước và vùng dao động mực nước.
- Cần kiểm soát chất lượng mối hàn, độ thẳng đứng và chiều sâu hạ cọc.
- Phải tính đến nguy cơ mất ổn định cục bộ thành ống.
Cần lưu ý: không kết luận sức chịu tải chỉ dựa vào chiều sâu hạ cọc hoặc số nhát búa. Cần kết hợp tính toán địa kỹ thuật, kiểm tra ứng suất khi đóng, thí nghiệm hiện trường và đánh giá chất lượng mối nối.
5. Phương án 3: cọc bê tông cốt thép đúc sẵn ép
Cọc đúc sẵn có ưu thế về chất lượng sản xuất và kiểm soát vật liệu. Tuy nhiên, với trụ cầu lớn giữa lòng sông, việc triển khai thiết bị ép và vận chuyển cọc cần xem xét rất kỹ.
Cấu tạo sơ bộ:
- Cọc vuông hoặc cọc tròn bê tông cốt thép đúc sẵn.
- Kích thước chọn theo tải trọng và khả năng thiết bị.
- Nối cọc bằng mối nối cơ khí hoặc hàn theo cấu tạo thiết kế.
- Bố trí thành nhóm cọc liên kết bằng bệ móng.
Ưu điểm:
- Chất lượng bê tông và cốt thép được kiểm soát tại nhà máy.
- Ít phụ thuộc chất lượng bê tông đổ dưới nước.
- Có thể kiểm tra cấu kiện trước khi thi công.
- Phù hợp công trình tải trọng vừa và điều kiện tiếp cận thuận lợi.
Nhược điểm và rủi ro:
- Khó triển khai thiết bị ép phản lực lớn giữa lòng sông.
- Chiều dài cọc bị hạn chế bởi vận chuyển và khả năng nối.
- Khó xuyên lớp đất chặt hoặc vật cản.
- Cọc có nguy cơ nứt, vỡ khi ép hoặc vận chuyển.
- Số lượng cọc có thể tăng nhiều khi tải trọng trụ lớn.
Cần lưu ý: cần phân biệt cọc ép tĩnh với cọc đóng hoặc cọc hạ bằng phương pháp khác. Nếu chọn cọc đúc sẵn trên sông, phải xác định rõ thiết bị, sàn công tác, phản lực ép và biện pháp kiểm soát chất lượng.
6. Bảng so sánh ba phương án móng trụ cầu
| Tiêu chí | Cọc khoan nhồi | Cọc ống thép | Cọc BTCT ép |
|---|---|---|---|
| Sức chịu tải | Rất tốt | Tốt – rất tốt | Trung bình – tốt |
| Chịu tải ngang | Rất tốt | Tốt | Phụ thuộc số lượng, bố trí |
| Kiểm soát lún | Tốt nếu thiết kế đúng | Tốt nếu thiết kế đúng | Tốt nếu thiết kế đúng |
| Xuyên lớp cát pha | Tốt | Tốt | Phụ thuộc thiết bị |
| Thi công trên sông | Phức tạp | Khá thuận lợi | Khó khăn |
| Kiểm soát chất lượng | Phức tạp | Kiểm soát mối hàn, hạ cọc | Tốt tại nhà máy |
| Rung động | Thấp | Có thể lớn | Thấp với ép tĩnh |
| Chống ăn mòn | Cần bảo vệ cốt thép | Cần bảo vệ thép | Tương đối thuận lợi |
| Rủi ro thi công | Sập thành, khuyết tật cọc | Cong, lệch, ăn mòn | Nứt, vỡ, khó ép |
| Thích ứng xói sâu | Tốt nếu đủ chiều sâu và độ cứng | Tốt nếu đủ chiều sâu và độ cứng | Phụ thuộc chiều dài, liên kết |
Nhận xét: không loại cọc nào mặc nhiên an toàn hơn khi xảy ra xói sâu. Khả năng chống chịu phụ thuộc vào chiều dài cọc còn nằm trong đất sau xói, độ cứng uốn, liên kết đầu cọc, điều kiện địa chất và tải trọng ngang.
7. Tính sức chịu tải và độ lún cho tải trọng 18 MN
Đây là bước quyết định phương án móng.
Xác định sức chịu tải của cọc
Sức chịu tải dọc trục giới hạn của cọc bằng tổng sức kháng bên và sức kháng mũi: Qu = Qs + Qb, trong đó Qu là sức chịu tải giới hạn, Qs là sức kháng ma sát bên và Qb là sức kháng mũi cọc.
Với lớp cát pha, cần đánh giá sức kháng bên và sức kháng mũi theo chỉ tiêu khảo sát thực tế. Với lớp bùn sét xen kẹp, phải xem xét sức kháng cắt không thoát nước, trạng thái cố kết và khả năng phát sinh ma sát âm. Sức chịu tải thiết kế không được lấy trực tiếp bằng sức chịu tải giới hạn mà phải xác định theo hệ số an toàn hoặc sức kháng tính toán của tiêu chuẩn áp dụng.
Xác định số lượng cọc
Ở bước thiết kế sơ bộ, số cọc được ước lượng theo công thức n ≥ N / Qallow, trong đó n là số cọc dự kiến, N = 18.000 kN là tải trọng đứng giả định và Qallow là sức chịu tải cho phép của một cọc.
Đây mới chỉ là phép tính sơ bộ. Thiết kế thực tế còn phải xét:
- Hiệu ứng nhóm cọc và phân phối tải trọng không đều.
- Mô men và lực ngang tại chân trụ.
- Trọng lượng bản thân bệ móng.
- Ma sát âm do lớp bùn sét cố kết.
- Tác động của xói làm thay đổi chiều dài tự do của cọc.
Không thể xác định chính xác số cọc chỉ từ tải trọng 18 MN khi chưa có đường kính, chiều dài cọc, chỉ tiêu địa chất và kết quả tính sức chịu tải.
Kiểm tra độ lún
Tổng độ lún móng cọc gồm ba thành phần: S = S1 + S2 + S3, với S1 là lún đàn hồi của cọc, S2 là lún do biến dạng đất dưới mũi cọc và S3 là lún do biến dạng đất xung quanh nhóm cọc.
Với địa tầng có lớp bùn sét xen giữa các lớp cát pha, cần đặc biệt chú ý độ lún theo thời gian và độ lún lệch giữa các trụ. Một móng đủ sức chịu tải nhưng lún lệch vượt giới hạn vẫn có thể gây nứt kết cấu, ảnh hưởng gối cầu và làm thay đổi cao độ mặt cầu.
8. Xói sâu ảnh hưởng thế nào đến móng cọc?
Với cầu qua sông Hồng, xói quanh trụ có thể thay đổi hoàn toàn điều kiện làm việc của móng. Có ba dạng xói chính:
- Xói chung: lòng dẫn hạ thấp trên phạm vi rộng do diễn biến dòng chảy và vận chuyển bùn cát.
- Xói co hẹp: xảy ra khi dòng chảy bị thu hẹp tại khu vực cầu, làm tăng vận tốc và khả năng xói lòng sông.
- Xói cục bộ: hình thành quanh thân trụ do dòng chảy bị cản, tạo xoáy và cuốn trôi vật liệu đáy.
Khi đáy sông hạ thấp, móng cọc thay đổi ra sao?
- Chiều dài cọc nằm trong đất giảm.
- Chiều dài tự do của cọc, tức đoạn không được đất giữ bên, tăng lên.
- Khả năng chịu tải ngang có thể giảm đáng kể.
- Mô men uốn lớn hơn có thể xuất hiện ở vùng gần đáy xói.
- Độ cứng ngang của nhóm cọc giảm.
- Nguy cơ mất ổn định tổng thể của hệ móng tăng.
Đặc biệt, lớp cát pha rời đến chặt vừa dễ biến đổi trạng thái khi dòng chảy có vận tốc lớn và xuất hiện xoáy cục bộ.
Giải pháp thiết kế chống xói
- Xác định cao độ đáy sông hiện trạng và diễn biến lòng dẫn.
- Tính toán xói chung, xói co hẹp và xói cục bộ.
- Xác định cao độ đáy sông sau xói thiết kế.
- Kiểm tra lại sức chịu tải và độ cứng ngang của móng trong điều kiện sau xói.
- Kiểm tra mô men, lực cắt và ổn định cọc.
- Nghiên cứu giải pháp bảo vệ đáy sông quanh trụ.
Các giải pháp bảo vệ có thể gồm thảm đá hoặc lớp đá gia cố, rọ đá và cấu kiện bảo vệ đáy sông, thảm chống xói có lớp lọc, hoặc giải pháp chỉnh trị dòng chảy nếu cần thiết.
Lớp bảo vệ chống xói không thay thế việc tính toán móng ở trạng thái xói thiết kế. Cần đánh giá khả năng hư hỏng, dịch chuyển hoặc bị cuốn trôi của lớp bảo vệ trong trận lũ lớn.
9. Nên chọn phương án móng nào theo điều kiện thực tế?
| Điều kiện công trình | Phương án ưu tiên xem xét |
|---|---|
| Trụ cầu lớn, tải trọng cao | Cọc khoan nhồi |
| Thi công trên sông, cần tốc độ hạ cọc | Cọc ống thép |
| Địa tầng thuận lợi, thiết bị ép tiếp cận được | Cọc BTCT đúc sẵn |
| Hạn chế rung động công trình lân cận | Cọc khoan nhồi |
| Có lớp cát chặt, thiết bị đóng phù hợp | Cọc ống thép |
| Tải trọng và chiều sâu móng không quá lớn | Cọc BTCT đúc sẵn |
Phương án đề xuất cho bài toán giả định
Với tải đứng 18 MN, cát pha dày xen bùn sét, trụ nằm trong lòng sông và nguy cơ xói sâu, phương án ưu tiên nghiên cứu là móng nhóm cọc khoan nhồi đường kính lớn liên kết bằng bệ móng bê tông cốt thép, vì:
- Phù hợp trụ cầu có tải đứng và tải ngang đáng kể.
- Có thể chọn chiều dài và đường kính cọc theo điều kiện địa chất.
- Hạn chế rung động khi thi công.
- Bố trí được nhóm cọc có độ cứng tổng thể phù hợp.
- Thuận lợi khi cần kiểm soát biến dạng và nội lực của móng trụ lớn.
Phương án cọc ống thép vẫn cần được tính song song nếu thi công trên sông thuận lợi và kiểm soát được ăn mòn, chất lượng hạ cọc. Cọc BTCT ép không bị loại hoàn toàn, nhưng phải chứng minh tính khả thi về thiết bị, phản lực ép, chiều dài cọc và vận chuyển trên sông.
10. Quy trình thiết kế và các tiêu chuẩn cần tham khảo
Để tránh chọn móng theo kinh nghiệm đơn thuần, nên thực hiện theo 7 bước:
- Khảo sát địa chất: khoan khảo sát, SPT, CPTu, thí nghiệm mẫu đất và xác định tầng chịu lực.
- Phân tích thủy văn, thủy lực: xác định mực nước lũ, vận tốc dòng chảy, diễn biến lòng dẫn và chiều sâu xói.
- Đề xuất 3 phương án móng: lập sơ đồ bố trí cọc khoan nhồi, cọc ống thép và cọc BTCT đúc sẵn.
- Tính sức chịu tải: kiểm tra sức chịu tải dọc trục, ngang, mô men và hiệu ứng nhóm cọc.
- Kiểm tra biến dạng: tính lún tổng thể, lún lệch và chuyển vị ngang của hệ móng.
- Kiểm tra điều kiện xói sâu: tính nội lực cọc và độ ổn định ở trạng thái đáy sông sau xói.
- So sánh kinh tế và lựa chọn: so sánh tổng chi phí xây dựng, thi công, kiểm định, bảo trì và rủi ro khai thác.
Tiêu chuẩn tham khảo
- TCVN 11823:2017 – Thiết kế cầu đường bộ, các phần liên quan đến nền móng và kết cấu.
- TCVN 10304:2014 – Móng cọc – Tiêu chuẩn thiết kế.
- TCVN 9393:2012 – Cọc – Phương pháp thử nghiệm hiện trường bằng tải trọng tĩnh ép dọc trục.
- TCVN 9394:2012 – Đóng và ép cọc – Thi công và nghiệm thu.
Cần kiểm tra phạm vi áp dụng, tình trạng hiệu lực và các sửa đổi, bổ sung của tiêu chuẩn tại thời điểm lập dự án.
11. Năm bài học kinh nghiệm cho kỹ sư thiết kế cầu
- Không chọn cọc chỉ dựa vào tải đứng. Phải xét đầy đủ tải ngang, mô men và điều kiện làm việc của trụ.
- Địa tầng cát pha xen bùn sét tạo chênh lệch lớn về sức chịu tải và độ lún. Cần đánh giá đúng địa tầng, không nội suy tùy tiện chỉ tiêu cơ lý.
- Đưa xói sâu vào ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở, không chờ thiết kế móng xong mới kiểm tra.
- Đánh giá đồng thời điều kiện thi công trên sông: thiết bị, sàn công tác, dòng chảy, mực nước và vận chuyển vật liệu.
- Phương án rẻ nhất lúc đầu chưa chắc rẻ nhất cả vòng đời. Cần tính cả chi phí bảo vệ chống xói, kiểm tra định kỳ và sửa chữa.
12. Kết luận
| Phương án | Đánh giá |
|---|---|
| Cọc khoan nhồi | Ưu tiên nghiên cứu |
| Cọc ống thép | Phương án so sánh cạnh tranh |
| Cọc BTCT ép | Chỉ chọn khi điều kiện thi công phù hợp |
Đối với trụ cầu lớn nằm giữa lòng sông, móng cọc khoan nhồi đường kính lớn là phương án đáng ưu tiên nghiên cứu, nhưng chỉ nên chốt sau khi kiểm toán đầy đủ sức chịu tải, độ lún, chuyển vị ngang, nội lực cọc trong điều kiện xói thiết kế và hiệu quả kinh tế.
Nguyên tắc quan trọng: móng cầu không chỉ đủ sức chịu tải ở điều kiện bình thường mà còn phải an toàn khi lòng sông thay đổi và xuất hiện trận lũ lớn.
13. Câu hỏi thường gặp
Trụ cầu qua sông nên dùng cọc khoan nhồi hay cọc ống thép?
Với trụ cầu lớn, tải đứng và tải ngang cao, cần hạn chế rung động, cọc khoan nhồi đường kính lớn thường được ưu tiên nghiên cứu. Cọc ống thép phù hợp khi cần thi công nhanh trên sàn nổi, địa chất cho phép đóng hoặc rung và kiểm soát được ăn mòn. Nên tính cả hai phương án rồi so sánh kỹ thuật, tiến độ và chi phí vòng đời.
Xói sâu làm giảm sức chịu tải của cọc như thế nào?
Khi đáy sông bị hạ thấp, chiều dài cọc nằm trong đất giảm và chiều dài tự do tăng. Hệ quả là khả năng chịu tải ngang, độ cứng ngang và độ ổn định của nhóm cọc giảm, trong khi mô men uốn gần đáy xói tăng. Vì vậy phải kiểm tra móng ở trạng thái đáy sông sau xói thiết kế.
Có dùng cọc ép cho trụ cầu giữa lòng sông được không?
Về nguyên tắc có thể, nhưng chỉ khi chứng minh được tính khả thi của thiết bị ép, phản lực ép, chiều dài cọc, vận chuyển và nối cọc trên sông. Với trụ lớn giữa lòng sông, điều kiện này thường khó đạt hơn so với cọc khoan nhồi hoặc cọc ống thép.
Có thể tính số cọc chỉ từ tải trọng đứng 18 MN không?
Không. Phép tính n ≥ N/Qallow chỉ dùng ở bước sơ bộ. Số cọc thực tế phụ thuộc đường kính, chiều dài, chỉ tiêu địa chất, hiệu ứng nhóm, tải ngang, mô men, ma sát âm và chiều sâu xói thiết kế.
📥 KHO TÀI LIỆU BẢN VẼ THAM KHẢO — TẢI VỀ NGAY!
Muốn tìm hiểu sâu hơn về bản vẽ kỹ thuật? Đừng bỏ lỡ các nguồn tài liệu chất lượng dưới đây:
🔽 Filethietke.vn — Kho bản vẽ chi tiết, cập nhật liên tục → Tải về ngay
🔽 Khobanve.vn — Tổng hợp bản vẽ tham khảo đa dạng, dễ tra cứu → Tải về ngay
🔽 Thuvienbanveso.vn — Thư viện bản vẽ lớn nhất Việt Nam → Tải về ngay
👉 Lưu lại ngay để có thêm tư liệu quý cho công việc thiết kế và thi công của bạn!
👉 Ngoài hoạt động thiết kế, Công ty CP Tư vấn Xây dựng Thành Vinh đang tập trung mở rộng đội ngũ kỹ sư chất lượng cao, chủ động hợp tác với chủ đầu tư và nhà thầu để gia tăng hợp đồng mới và phát triển nguồn việc ổn định, lâu dài.👉 Tin tuyển dụng: Công ty CP Tư vấn Xây dựng Thành Vinh cần tuyển 02 kỹ sư thiết kế công trình giao thông (nhận cộng tác viên) để triển khai dự án, liên hệ Khối 17, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An hoặc email thanhvinhjst@gmail.com (Xem chi tiết).
